囉噪

luō zào la táo

Hán Việt: la táo · Pinyin: luō zào

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吵闹;嘈杂; 犹打扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吵闹;嘈杂。 2.犹打扰。