嘯風 xiào fēng · khiếu phong Hán Việt: khiếu phong · Pinyin: xiào fēng Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 風 (phong)Pinyinxiào fēngHán Việtkhiếu phongCấu tạo嘯 + 風 · khiếu + phong nghĩa thành phần: khiếu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹呼风; 谓呼啸而生风。Tân Hoa Tự Điển 1.犹呼风。 2.谓呼啸而生风。