啾颼 jiū sōu · thu sưu Hán Việt: thu sưu · Pinyin: jiū sōu Tổng quan Cấu tạo: 啾 (thu) + 颼 (sưu)Pinyinjiū sōuHán Việtthu sưuCấu tạo啾 + 颼 · thu + sưu nghĩa thành phần: thu + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。