喀喀

kā kā khách khách

Hán Việt: khách khách · Pinyin: kā kā

Tổng quan

Khách khách: tiếng nôn ọe

Cấu tạo: (khách) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khách khách: tiếng nôn ọe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。嘔吐聲。《列子.卷八.說符》:「兩手據地而歐之,不出,喀喀然遂伏而死。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呕吐或吞饮的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呕吐或吞饮的声音。