善學 shàn xué · thiện học Hán Việt: thiện học · Pinyin: shàn xué Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 學 (học)Pinyinshàn xuéHán Việtthiện họcCấu tạo善 + 學 · thiện + học nghĩa thành phần: thiện + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于学习。Tân Hoa Tự Điển 1.善于学习。