善慶 shàn qìng · thiện khánh Hán Việt: thiện khánh · Pinyin: shàn qìng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 慶 (khánh)Pinyinshàn qìngHán Việtthiện khánhCấu tạo善 + 慶 · thiện + khánh nghĩa thành phần: thiện + khánh