善言
thiện ngôn
Hán Việt: thiện ngôn · Pinyin: shàn yán
Tổng quan
lời nói tốt
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói tốt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有益之言;好话; 善于言谈,巧于言辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有益之言;好话。 2.善于言谈,巧于言辞。
Eng
- CC-CEDICT good words
- Cihui good words