善錢 shàn qián · thiện tiễn Hán Việt: thiện tiễn · Pinyin: shàn qián Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 錢 (tiễn)Pinyinshàn qiánHán Việtthiện tiễnCấu tạo善 + 錢 · thiện + tiễn nghĩa thành phần: thiện + tiễn