善風

shàn fēng thiện phong

Hán Việt: thiện phong · Pinyin: shàn fēng

Tổng quan

gió thuận

Cấu tạo: (thiện) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió thuận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 良好的风气; 顺风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.良好的风气。 2.顺风。

Eng

  • CC-CEDICT fair wind
  • Cihui fair wind