善飯 shàn fàn · thiện phạn Hán Việt: thiện phạn · Pinyin: shàn fàn Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 飯 (phạn)Pinyinshàn fànHán Việtthiện phạnCấu tạo善 + 飯 · thiện + phạn nghĩa thành phần: thiện + phạn