善飢 thiện cơ Hán Việt: thiện cơ Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 飢 (cơ)Hán Việtthiện cơCấu tạo善 + 飢 · thiện + cơ nghĩa thành phần: thiện + cơ Nghĩa EngCihui 善飢 hànjī n. 1. gluttony 2. bulimia