喇喇 lạt lạt Hán Việt: lạt lạt Tổng quan Cấu tạo: 喇 (lạt) + 喇 (lạt)Hán Việtlạt lạtCấu tạo喇 + 喇 · lạt + lạt nghĩa thành phần: lạt + lạt Nghĩa EngCihui 喇喇 āla* r.f. <topo.> drip (water/etc.)