喉刀 hầu đao Hán Việt: hầu đao Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 刀 (đao)Hán Việthầu đaoCấu tạo喉 + 刀 · hầu + đao nghĩa thành phần: hầu + đao Nghĩa EngCihui laryngotome