喉咙

hóu lónghầu lung

Hán Việt: hầu lung · Pinyin: hóu lóng

Tổng quan

hầu; yết hầu; cổ họng; họng

新华 · Tân Hoa Đại lục

咽喉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

咽喉的俗稱。參見「咽喉」條。

Cấu tạo: 喉 (hầu) + 嚨 (lung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ họng
  • Google Alex v6 cuống họng
  • VietPhrases hầu; cổ họng; họng
  • Biên soạn throat; larynx

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 咽喉的俗稱。參見「咽喉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咽喉。
  • Kaggle Zh-Vi red lane

Eng

  • Cihui throat; larynx

Đức

  • Handedict Kehle, Gurgel, Schlund

Từ liên quan

Gần nghĩa

喉咙痛 · 喉咙的 · 喉咽 · 喉头 · 喉急 · 喉炎 · 喉片 · 喉痛