喉深 hóu shēn · hầu thâm Hán Việt: hầu thâm · Pinyin: hóu shēn Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 深 (thâm)Pinyinhóu shēnHán Việthầu thâmCấu tạo喉 + 深 · hầu + thâm nghĩa thành phần: hầu + thâm