喉片

hóu piànhầu phiến

Hán Việt: hầu phiến · Pinyin: hóu piàn

Tổng quan

viên ngậm đau họng

新华 · Tân Hoa Đại lục

將藥融入砂糖中,凝固而成的藥片。主要治療喉嚨腫痛及喉嚨發炎。

Cấu tạo: 喉 (hầu) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên ngậm ho

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將藥融入砂糖中,凝固而成的藥片。主要治療喉嚨腫痛及喉嚨發炎。

Eng

  • Cihui throat lozenge

Đức

  • Handedict Hustenbonbon (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喉咙 · 喉咽 · 喉头 · 喉急 · 喉炎 · 喉痛 · 喉痧 · 喉科