喉片

hóu piàn hầu phiến

Hán Việt: hầu phiến · Pinyin: hóu piàn

Tổng quan

viên ngậm đau họng

Cấu tạo: (hầu) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên ngậm đau họng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將藥融入砂糖中,凝固而成的藥片。主要治療喉嚨腫痛及喉嚨發炎。

Eng

  • CC-CEDICT throat lozenge
  • Cihui throat lozenge