喉痛 hầu thống Hán Việt: hầu thống Tổng quan đau họng Cấu tạo: 喉 (hầu) + 痛 (thống)Hán Việthầu thốngCấu tạo喉 + 痛 · hầu + thống nghĩa thành phần: hầu + thống Nghĩa ViệtCihui đau họngEngCihui 喉痛 óutòng v.p. have a sore throat