喉癌

hầu nham

Hán Việt: hầu nham

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (nham)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。發生於喉頭部位的癌症。可分為三種:聲門癌、聲門上癌及聲門下癌。早期症狀有持續性聲音沙啞、喉頭鯁塞、吞嚥疼痛及呼吸困難等。可以放射線或手術治療。

Eng

  • Cihui laryngocarcinoma