喉科

hầu khoa

Hán Việt: hầu khoa

Tổng quan

(y học) khoa thanh quản

Cấu tạo: (hầu) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) khoa thanh quản

Eng

  • Cihui 喉科 óukē n. laryngology