喉科

hầu khoa

Hán Việt: hầu khoa

Tổng quan

(y học) khoa thanh quản

Cấu tạo: 喉 (hầu) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa tai mũi họng
  • Tần suất từ (y học) khoa thanh quản
  • Biên soạn laryngology

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi laryngology

Eng

  • Cihui 喉科 óukē n. laryngology
  • Tần suất từ n. laryngology

Từ liên quan

Gần nghĩa

喉咙 · 喉咽 · 喉头 · 喉急 · 喉炎 · 喉片 · 喉痛 · 喉痧