喉襟 hầu khâm Hán Việt: hầu khâm Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 襟 (khâm)Hán Việthầu khâmCấu tạo喉 + 襟 · hầu + khâm nghĩa thành phần: hầu + khâm