喉音
hầu âm
Hán Việt: hầu âm · Pinyin: hóu yīn
Tổng quan
âm thanh phát ra từ họng | (ngôn ngữ học) phụ âm thanh hầu (hoặc thanh quản)
Nghĩa
Việt
- Cihui âm thanh phát ra từ họng | (ngôn ngữ học) phụ âm thanh hầu (hoặc thanh quản)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.氣流受阻於聲帶所發出的輔音。依發音方法的不同,可分為喉塞音和喉擦音兩種。 2.古韻學中七音之一。如三十六字母中的曉、匣、影、喻四母。
Eng
- CC-CEDICT guttural sound|(linguistics) glottal (or laryngeal) consonant
- Cihui guttural sound; (linguistics) glottal (or laryngeal) consonant