喑喑 yīn yīn · âm âm Hán Việt: âm âm · Pinyin: yīn yīn Tổng quan Cấu tạo: 喑 (âm) + 喑 (âm)Pinyinyīn yīnHán Việtâm âmCấu tạo喑 + 喑 · âm + âm nghĩa thành phần: âm + âm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發不出聲。MainlandTân Hoa Tự Điển 不成语言的发声; 犹默默。Tân Hoa Tự Điển 1.不成语言的发声。 2.犹默默。