喜聲 xǐ shēng · hỉ thanh Hán Việt: hỉ thanh · Pinyin: xǐ shēng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 聲 (thanh)Pinyinxǐ shēngHán Việthỉ thanhCấu tạo喜 + 聲 · hỉ + thanh nghĩa thành phần: hỉ + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报喜声; 欢呼之声。Tân Hoa Tự Điển 1.报喜声。 2.欢呼之声。