喜欢吵架的 hỉ hoan sảo giá đích Hán Việt: hỉ hoan sảo giá đích Tổng quan hay câi nhau; hay gây gỗ, hay sinh sự Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 吵 (sảo) + 架 (giá) + 的 (đích)Hán Việthỉ hoan sảo giá đíchTừ loạitínhCấu tạo喜 + 歡 + 吵 + 架 + 的 · hỉ + hoan + sảo + giá + đích nghĩa thành phần: hỉ + hoan + sảo + giá + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thích cãi nhauMainlandKaggle Zh-Vi quarrelsome Từ liên quan Gần nghĩa喜欢冒险的 · 喜欢吵闹的 · 喜欢外出的 · 喜欢引用的 · 喜欢挑剔的 · 喜欢的事物 · 喜欢计算的 · 喜欢说话的