喜歡吵鬧的 hỉ hoan sảo nháo đích Hán Việt: hỉ hoan sảo nháo đích Tổng quan om sòm, ầm ự Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 吵 (sảo) + 鬧 (nháo) + 的 (đích)Hán Việthỉ hoan sảo nháo đíchCấu tạo喜 + 歡 + 吵 + 鬧 + 的 · hỉ + hoan + sảo + nháo + đích nghĩa thành phần: hỉ + hoan + sảo + nháo + đích Nghĩa ViệtCihui om sòm, ầm ự