喜欢吵闹的 hỉ hoan sảo nháo đích Hán Việt: hỉ hoan sảo nháo đích Tổng quan om sòm, ầm ự Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 吵 (sảo) + 鬧 (nháo) + 的 (đích)Hán Việthỉ hoan sảo nháo đíchTừ loạitínhCấu tạo喜 + 歡 + 吵 + 鬧 + 的 · hỉ + hoan + sảo + nháo + đích nghĩa thành phần: hỉ + hoan + sảo + nháo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thích ồn àoMainlandKaggle Zh-Vi rackety Từ liên quan Gần nghĩa喜欢冒险的 · 喜欢吵架的 · 喜欢外出的 · 喜欢引用的 · 喜欢挑剔的 · 喜欢的事物 · 喜欢计算的 · 喜欢说话的