喜见 hỉ kiến Hán Việt: hỉ kiến Tổng quan hỉ kiến (雜語)人喜見之也。☸ Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 见 (kiến)Hán Việthỉ kiếnCấu tạo喜 + 见 · hỉ + kiến nghĩa thành phần: hỉ + kiến Nghĩa ViệtCihui hỉ kiến (雜語)人喜見之也。☸