喝嘍嘍 hē lóu lóu · hát lâu lâu Hán Việt: hát lâu lâu · Pinyin: hē lóu lóu Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 嘍 (lâu) + 嘍 (lâu)Pinyinhē lóu lóuHán Việthát lâu lâuCấu tạo喝 + 嘍 + 嘍 · hát + lâu + lâu nghĩa thành phần: hát + lâu + lâu