喝止
hát chỉ
Hán Việt: hát chỉ · Pinyin: hè zhǐ
Tổng quan
quát ai đó ngừng lại
Nghĩa
Việt
- Cihui quát ai đó ngừng lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大聲制止。如:「一看到小寶寶玩火,連忙喝止。」
Eng
- CC-CEDICT to shout at sb to stop
- Cihui to shout at sb to stop