喝風

hē fēng hát phong

Hán Việt: hát phong · Pinyin: hē fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hát) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指没有东西吃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指没有东西吃。

Eng

  • Cihui 喝風 ēfēng v.o. suffer from cold and hunger