喣喣嘔嘔 xǔ xǔ ǒu ǒu · hú hú ẩu ẩu Hán Việt: hú hú ẩu ẩu · Pinyin: xǔ xǔ ǒu ǒu Tổng quan Cấu tạo: 喣 (hú) + 喣 (hú) + 嘔 (ẩu) + 嘔 (ẩu)Pinyinxǔ xǔ ǒu ǒuHán Việthú hú ẩu ẩuCấu tạo喣 + 喣 + 嘔 + 嘔 · hú + hú + ẩu + ẩu nghĩa thành phần: hú + hú + ẩu + ẩu