喣愉 xǔ yú·hú du Hán Việt: hú du · Pinyin: xǔ yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.和悦。 Cấu tạo: 喣 (hú) + 愉 (du)Pinyinxǔ yúHán Việthú duCấu tạo喣 + 愉 · hú + du nghĩa thành phần: hú + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.和悦。 Từ liên quan Gần nghĩa喣嫗 · 愉快 · 愉悦 · 愉愉 · 愉色 · 愉1. · 愉2. · 愉快地