喣愉

xǔ yú hú du

Hán Việt: hú du · Pinyin: xǔ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hú) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和悦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和悦。