喤喤

huáng huáng hoàng hoàng

Hán Việt: hoàng hoàng · Pinyin: huáng huáng

Tổng quan

Hoàng hoàng: oang oang

Cấu tạo: (hoàng) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hoàng hoàng: oang oang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容小孩的啼哭聲。《詩經.小雅.斯干》:「乃生男子,載寢之床,載衣之裳,載弄之璋,其泣喤喤。」(2)形容聲音洪亮而和諧。《詩經.周頌.執競》:「鐘鼓喤喤,磬筦將將。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟声;形容大而和谐的钟鼓声:钟鼓~;形容小儿洪亮的啼哭声。