喧传

xuān chuánhuyên truyện

Hán Việt: huyên truyện · Pinyin: xuān chuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹哄传; 盛传。

Cấu tạo: 喧 (huyên) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹哄传; 盛传。

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位