喧傳 xuān chuán · huyên truyện Hán Việt: huyên truyện · Pinyin: xuān chuán Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 傳 (truyện)Pinyinxuān chuánHán Việthuyên truyệnCấu tạo喧 + 傳 · huyên + truyện nghĩa thành phần: huyên + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹哄传;盛传。Tân Hoa Tự Điển 1.犹哄传;盛传。