喧喧 xuān xuān · huyên huyên Hán Việt: huyên huyên · Pinyin: xuān xuān Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 喧 (huyên)Pinyinxuān xuānHán Việthuyên huyênCấu tạo喧 + 喧 · huyên + huyên nghĩa thành phần: huyên + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音喧闹; 形容扰攘纷杂; 犹赫赫。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音喧闹。 2.形容扰攘纷杂。 3.犹赫赫。