喫喫
khiết khiết
Hán Việt: khiết khiết · Pinyin: chī chī
Tổng quan
(tượng thanh) âm thanh cười khúc khích (cười thầm, cười tủm tỉm, v.v.) | âm thanh nói lắp iếng cười ằng ặc. cật cật cật cật ☆Tiếng cười ằng ặc.
Nghĩa
Việt
- Cihui (tượng thanh) âm thanh cười khúc khích (cười thầm, cười tủm tỉm, v.v.) | âm thanh nói lắp iếng cười ằng ặc. cật cật cật cật ☆Tiếng cười ằng ặc.
Eng
- Cihui 吃吃 chīchī on. sound of stifled laugh||►See also ³qīqī