喫糧

chī liáng khiết lương

Hán Việt: khiết lương · Pinyin: chī liáng

Tổng quan

đi lính: làm lính/ăn cơm lính

Cấu tạo: (khiết) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi lính: làm lính/ăn cơm lính

Eng

  • Cihui 吃糧 hīliáng v.o. be a soldier; serve in army