喫錢 khiết tiễn Hán Việt: khiết tiễn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 錢 (tiễn)Hán Việtkhiết tiễnCấu tạo喫 + 錢 · khiết + tiễn nghĩa thành phần: khiết + tiễn Nghĩa EngCihui 吃錢 hīqián v.o. 1. take a bribe 2. embezzle