喬丹 qiáo dān · kiều đan Hán Việt: kiều đan · Pinyin: qiáo dān Tổng quan Jordan (tên) Cấu tạo: 喬 (kiều) + 丹 (đan)Pinyinqiáo dānHán Việtkiều đanCấu tạo喬 + 丹 · kiều + đan nghĩa thành phần: kiều + đan Nghĩa ViệtCihui Jordan (tên)EngCC-CEDICT (name) JordanCihui (name) Jordan