喬勢

qiáo shìkiều thế

Hán Việt: kiều thế · Pinyin: qiáo shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装模做样。

Cấu tạo: 喬 (kiều) + 勢 (thế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喬丹 · 喬叟 · 喬希 · 喬恩 · 喬木 · 喬林 · 喬治 · 喬石