喬志

kiều chí

Hán Việt: kiều chí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng muốn cao xa. kiều chí kiều chí ☆Lòng muốn cao xa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意志驕恣。《禮記.樂記》:「衛音趨數煩志,齊音敖辟喬志。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 心志驕恣。《禮記.樂記》:「衛音趨數煩志,齊音敖辟喬志。」

Eng

  • Cihui 喬志 iáozhì n. arrogance; insolence

ja

  • JMdict pride|self-conceit