喬志

kiều chí

Hán Việt: kiều chí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

意志驕恣。《禮記.樂記》:「衛音趨數煩志,齊音敖辟喬志。」

Cấu tạo: 喬 (kiều) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiêu ngạo
  • Biên soạn 喬志 iáozhì n. arrogance; insolence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意志驕恣。《禮記.樂記》:「衛音趨數煩志,齊音敖辟喬志。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 心志驕恣。《禮記.樂記》:「衛音趨數煩志,齊音敖辟喬志。」

Eng

  • JMdict pride
  • JMdict self-conceit
  • Cihui 喬志 iáozhì n. arrogance; insolence

ja

  • JMdict 喬志(きょうし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喬丹 · 喬叟 · 喬希 · 喬恩 · 喬木 · 喬林 · 喬治 · 喬石