喬忿 qiáo fèn · kiều phẫn Hán Việt: kiều phẫn · Pinyin: qiáo fèn Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 忿 (phẫn)Pinyinqiáo fènHán Việtkiều phẫnCấu tạo喬 + 忿 · kiều + phẫn nghĩa thành phần: kiều + phẫn