喬扦
kiều thiên
Hán Việt: kiều thiên · Pinyin: qiáo qiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種農具。為細竹製成的三腳架,農人收穫時遇霪雨,用來懸掛禾稼。
Eng
- Cihui 喬扦 qiáoqiān n. bamboo tripod made as support for drying stalks of grain
Hán Việt: kiều thiên · Pinyin: qiáo qiān