喬扮 qiáo bàn · kiều phẫn Hán Việt: kiều phẫn · Pinyin: qiáo bàn Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 扮 (phẫn)Pinyinqiáo bànHán Việtkiều phẫnCấu tạo喬 + 扮 · kiều + phẫn nghĩa thành phần: kiều + phẫn