喬材 qiáo cái · kiều tài Hán Việt: kiều tài · Pinyin: qiáo cái Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 材 (tài)Pinyinqiáo cáiHán Việtkiều tàiCấu tạo喬 + 材 · kiều + tài nghĩa thành phần: kiều + tài