喬治 qiáo zhì · kiều trì Hán Việt: kiều trì · Pinyin: qiáo zhì Tổng quan George (tên) Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì)Pinyinqiáo zhìHán Việtkiều trìCấu tạo喬 + 治 · kiều + trì nghĩa thành phần: kiều + trì Nghĩa ViệtCihui George (tên)EngCC-CEDICT George (name)Cihui George (name)