喬治

qiáo zhìkiều trì

Hán Việt: kiều trì · Pinyin: qiáo zhì

Tổng quan

George (tên)

Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 George
  • VietPhrases Kiều Trì
  • Biên soạn 喬治 iáozhì* n. George

Eng

  • Cihui George (name)

Đức

  • Handedict George, Georgie, Jorge (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喬治亞 · 喬治城 · 喬治敦 · 喬治一世 · 喬治亞州 · 喬丹 · 喬叟 · 喬希