喬話 qiáo huà · kiều thoại Hán Việt: kiều thoại · Pinyin: qiáo huà Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 話 (thoại)Pinyinqiáo huàHán Việtkiều thoạiCấu tạo喬 + 話 · kiều + thoại nghĩa thành phần: kiều + thoại