喭喭
ngạn ngạn
Hán Việt: ngạn ngạn · Pinyin: yàn yàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兇猛粗悍的樣子。漢.焦延壽《易林.卷一○.家人之坤》:「喭喭諤諤,虎豹相齚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强悍,刚猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.强悍,刚猛。
Hán Việt: ngạn ngạn · Pinyin: yàn yàn