單宏 dān hóng · đan hoành Hán Việt: đan hoành · Pinyin: dān hóng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 宏 (hoành)Pinyindān hóngHán Việtđan hoànhCấu tạo單 + 宏 · đan + hoành nghĩa thành phần: đan + hoành