單檔 dān dàng · đan đương Hán Việt: đan đương · Pinyin: dān dàng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 檔 (đương)Pinyindān dàngHán Việtđan đươngCấu tạo單 + 檔 · đan + đương nghĩa thành phần: đan + đương