單錢 dān qián · đan tiễn Hán Việt: đan tiễn · Pinyin: dān qián Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 錢 (tiễn)Pinyindān qiánHán Việtđan tiễnCấu tạo單 + 錢 · đan + tiễn nghĩa thành phần: đan + tiễn